Nghĩa tiếng Việt của
deciding
Phiên âm Mỹ /ˌdɪˈsaɪdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deciding" phát âm Mỹ /ˌdɪˈsaɪdɪŋ/ — audio file: deciding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “deciding” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “decide” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
động từ
giải quyết, phân xử
to decide a question — giải quyết một vấn đề
to decide against somebody — phân xử ai thua (kiện...)
to decide in favour of somebody — phân xử cho ai được (kiện)
quyết định
to decide to do something — quyết định làm cái gì
to decide against doing something — quyết định không làm cái gì
that decides me! — nhất định rồi!
lựa chọn, quyết định chọn
to decide between two things — lựa chọn trong hai thứ
to decide on
chọn, quyết định chọn
she decided on the green coat — cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục
Chuyên ngành kinh tế
giải quyết
phân xử
quyết định
quyết định chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
quyết định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deciding factor; deciding whether to; decide → deciding
Dễ nhầm
- deciding is the -ing form of decide and can describe the process of making a choice or something that determines an outcome
Mẫu câu giá trị
- “Cost was the deciding factor in our choice.” (Chi phí là yếu tố quyết định lựa chọn của chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật