Nghĩa tiếng Việt của
ceiling
Phiên âm Mỹ /ˈsilɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ceiling" phát âm Mỹ /ˈsilɪŋ/ — audio file: ceiling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “ceil” ~C1
danh từ
trần (nhà...)
(hàng không) độ cao tối đa (của một máy bay)
giá cao nhất; bậc lương cao nhất
to hit the ceiling
(Mỹ) nổi giận, tức giận
Chuyên ngành kinh tế
độ cao tối đa
hạn mức cao nhất
mức trần
Chuyên ngành kỹ thuật
sàn
trần
Lĩnh vực: xây dựng
độ cao tối đa
trần (nhà), sàn
trần nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- high/low ceiling; ceiling fan; hit the ceiling
Dễ nhầm
- ceiling is the inside upper surface of a room; roof is the outer covering of a building
Mẫu câu giá trị
- “The old hall has a painted wooden ceiling.” (Hội trường cũ có trần gỗ được sơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật