Nghĩa tiếng Việt của

ceiling

Phiên âm Mỹ /ˈsilɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ceiling" phát âm Mỹ /ˈsilɪŋ/ — audio file: ceiling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “ceil” ~C1
danh từ
trần (nhà...)
(hàng không) độ cao tối đa (của một máy bay)
giá cao nhất; bậc lương cao nhất
to hit the ceiling
(Mỹ) nổi giận, tức giận
Chuyên ngành kinh tế
độ cao tối đa
hạn mức cao nhất
mức trần
Chuyên ngành kỹ thuật
sàn
trần
Lĩnh vực: xây dựng
độ cao tối đa
trần (nhà), sàn
trần nhà

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật