Nghĩa tiếng Việt của
cured
Phiên âm Mỹ /kjʊɹd/ BrE /kjʊrd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cured" phát âm Mỹ /kjʊɹd/ Anh /kjʊrd/ — audio file: cured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “cur” ~C1
-được đóng hộp
được làm khô
được ướp muối
sự tẩy trắng
Chuyên ngành kỹ thuật
được lưu hóa
được sấy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được xử lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cured meat; cured of an illness; cure → cured
Dễ nhầm
- cured is the past form of cure; food can be preserved by curing, while a person is cured of an illness
Mẫu câu giá trị
- “The doctor said the infection was cured.” (Bác sĩ nói bệnh nhiễm trùng đã được chữa khỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật