Nghĩa tiếng Việt của

secured

Phiên âm Mỹ /sɪˈkjʊɹd/ BrE /sɪˈkjʊrd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "secured" phát âm Mỹ /sɪˈkjʊɹd/ Anh /sɪˈkjʊrd/ — audio file: secured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “secure” Nên nhận biết ~C1
- (Econ) Những khoản vay có bảo lãnh. + Xem FINANCE CAPITAL.
Chuyên ngành kỹ thuật
cố định
gia cố
kẹp chặt
tăng cường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật