Nghĩa tiếng Việt của
cupboard
Phiên âm Mỹ /ˈkʌbɚd/ BrE /ˈkʌbəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cupboard" phát âm Mỹ /ˈkʌbɚd/ Anh /ˈkʌbəd/ — audio file: cupboard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tủ (có ngăn), tủ búp phê
a kitchen cupboard — tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
a clothes cupboard — tủ đựng quần áo
cupboard love
mối tình vờ vịt (vì lợi)
to cry cupboard
kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) + belly, inside, stomach)
my inside cries cupboard — tôi đã thấy kiến bò bụng
skeleton in the cupboard
(xem) skeleton
Chuyên ngành kinh tế
chạn thức ăn
tủ có ngăn
Chuyên ngành kỹ thuật
tủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kitchen cupboard; cupboard door; cupboard → storage cabinet
Dễ nhầm
- a cupboard is furniture with doors and shelves for storing things; it is not necessarily used only for cups
Mẫu câu giá trị
- “She put the plates back in the cupboard.” (Cô cất đĩa lại vào tủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật