Nghĩa tiếng Việt của

cue

Phiên âm Mỹ /kju/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cue" phát âm Mỹ /kju/ — audio file: cue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sân khấu) vĩ bạch (tiếng cuối cùng của một diễn viên dùng để nhắc diễn viên khác nói, làm động tác hoặc ra sân khấu)
sự gợi ý, sự ra hiệu; lời nói bóng, lời ám chỉ; ám hiệu
to give someone the cue — nhắc ai, ra hiệu cho ai, nói bóng với ai
to take one's cue from aomebody — theo sự ra hiệu của ai mà làm theo
(điện ảnh) lời chú thích
(rađiô) tín hiệu
vai tuồng (được nhắc ra sân khấu)
cách xử lý thích hợp; hành động thích hơn
(thông tục) tâm trạng
to be not in the cue for reading — không thấy hứng đọc sách
danh từ
gậy chơi bi-a
tóc đuôi sam
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
bổ sung từ khóa
ký hiệu điều khiển
thêm vào
tín hiệu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật