Nghĩa tiếng Việt của
crushing
Phiên âm Mỹ /ˈkɹʌʃɪŋ/ BrE /ˈkrʌʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crushing" phát âm Mỹ /ˈkɹʌʃɪŋ/ Anh /ˈkrʌʃɪŋ/ — audio file: crushing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm tan nát, làm liểng xiểng
a crushing defeat — sự thất bại liểng xiểng
a crushing blow — đòn trí mạng
Chuyên ngành kinh tế
nghiền
sự đập vỡ
sự nghiền
Chuyên ngành kỹ thuật
không dùng kim cương
nghiền
sự đập vỡ
sự đập vụn
sự ép chất thải
sự nghiền
sự nghiền ép
sự nghiền thô
sự nghiền vụn
sự tán
sự xay nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
sự đập đá
sự đập vỡ (nghiền)
sự ép vỡ
sự nghiền đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crushing defeat; crushing pressure; crushing → extremely severe
Dễ nhầm
- crushing usually intensifies a bad or difficult experience, as in a crushing defeat; it can also literally describe something that crushes
Mẫu câu giá trị
- “The team suffered a crushing defeat in the final.” (Đội bóng chịu thất bại nặng nề trong trận chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật