Nghĩa tiếng Việt của

cruise

Phiên âm Mỹ /kɹuz/ BrE /kruz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cruise" phát âm Mỹ /kɹuz/ Anh /kruz/ — audio file: cruise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
cuộc tuần tra trên biển
nội động từ
đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
tuần tra trên biển
cruising taxi
xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
to fly at cruising speed
bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay)
Chuyên ngành kinh tế
chuyến hải du
cuộc đi chơi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
chạy theo trớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật