Nghĩa tiếng Việt của
cruelty
Phiên âm Mỹ /ˈkɹulti/ BrE /ˈkrulti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cruelty" phát âm Mỹ /ˈkɹulti/ Anh /ˈkrulti/ — audio file: cruelty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt
hành động tàn ác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cruelty to animals; an act of cruelty; cruelty → causing pain
Dễ nhầm
- cruelty is behaviour that causes physical or mental pain; cruelty to someone is a common pattern
Mẫu câu giá trị
- “The law protects animals from cruelty.” (Luật pháp bảo vệ động vật khỏi sự tàn ác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật