Nghĩa tiếng Việt của

abuse

Phiên âm Mỹ /əˈbjus/

Transcript: từ "abuse" phát âm Mỹ /əˈbjus/ — audio file: abuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1553) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự lạm dụng, sự lộng hành
abuse of power — sự lạm quyền
to remedy abuses — sửa chữa thói lạm dụng
thói xấu, hủ tục
sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả
sự nói xấu, sự gièm pha
(Mỹ), (cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ
an abuse of animals — sự hành hạ súc vật
ngoại động từ
lạm dụng (quyền hành...)
lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
nói xấu, gièm pha
to abuse somebody behind his bock — nói xấu sau lưng ai
(cổ) lừa dối, lừa gạt
(Mỹ), (cổ) ngược đãi, hành hạ
Chuyên ngành kinh tế
sự lạm dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
lạm dụng
sự lạm dụng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật