Nghĩa tiếng Việt của

cruel

Phiên âm Mỹ /ˈkɹuəl/ BrE /ˈkruəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cruel" phát âm Mỹ /ˈkɹuəl/ Anh /ˈkruəl/ — audio file: cruel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
cruel fate — số phận phũ phàng
hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
a cruel disease — cơn bệnh hiểm nghèo
a cruel war — cuộc chiến tranh tàn khốc
a cruel death — cái chết thảm khốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật