Nghĩa tiếng Việt của
critical
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪtɪkəl/ BrE /ˈkrɪtɪkəl/
Transcript: từ "critical" phát âm Mỹ /ˈkɹɪtɪkəl/ Anh /ˈkrɪtɪkəl/ — audio file: critical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1285) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
phê bình, phê phán
hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều
nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch
to be in a critical condition — ở trong tình trang nguy kịch
(vật lý); (toán học) tới hạn
critical point — điểm tới hạn
critical temperature — độ nhiệt tới hạn
critical age
(y học) thời kỳ mãn kinh
Chuyên ngành kỹ thuật
có tính quyết định
giới hạn
nghiêm trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- critical OF somebody/something = chỉ trích về (giới từ of): "critical of the delay".
- critical thinking = tư duy phản biện — từ khóa Task 2 giáo dục; a critical factor/role (yếu tố then chốt).
- critically important = thiết yếu (trang trọng); "critically injured" (thương nặng — y tế).
Dễ nhầm
- critical (then chốt/phản biện/chỉ trích — ba nghĩa!) đọc theo ngữ cảnh; criticism (n — lời phê bình) đã có entry riêng.
- "critical condition" (tình trạng nguy kịch — bệnh viện).
Mẫu câu giá trị
- "Voters were critical of the toll increase." (cử tri chỉ trích đợt tăng phí cầu đường).
- "Media literacy builds critical thinking early." (hiểu báo chí xây tư duy phản biện sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật