Nghĩa tiếng Việt của

critical

Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪtɪkəl/ BrE /ˈkrɪtɪkəl/

Transcript: từ "critical" phát âm Mỹ /ˈkɹɪtɪkəl/ Anh /ˈkrɪtɪkəl/ — audio file: critical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1285) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
phê bình, phê phán
hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều
nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch
to be in a critical condition — ở trong tình trang nguy kịch
(vật lý); (toán học) tới hạn
critical point — điểm tới hạn
critical temperature — độ nhiệt tới hạn
critical age
(y học) thời kỳ mãn kinh
Chuyên ngành kỹ thuật
có tính quyết định
giới hạn
nghiêm trọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật