Nghĩa tiếng Việt của

crisis

Phiên âm Mỹ /ˈkɹaɪsəs/ BrE /ˈkraɪsəs/

Transcript: từ "crisis" phát âm Mỹ /ˈkɹaɪsəs/ Anh /ˈkraɪsəs/ — audio file: crisis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1302) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều crises
sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng
political crisis — khủng hoảng chính trị
a cabiner crisis — khủng hoảng nội các
economic crisis — khủng hoảng kinh tế
to come to a crisis — đến bước ngoặc, đến bước quyết định
to pass through a crisis — qua một cơn khủng hoảng
(y học) cơn (bệnh); sự lên cơn
Chuyên ngành kinh tế
khủng hoảng
sự nguy cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bệnh biến
cơn
Lĩnh vực: toán & tin
khủng hoảng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật