Nghĩa tiếng Việt của

creepy

Phiên âm Mỹ /ˈkɹipi/ BrE /ˈkripi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "creepy" phát âm Mỹ /ˈkɹipi/ Anh /ˈkripi/ — audio file: creepy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc
to feel creepy — rùng mình sởn gáy
bò, leo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật