Nghĩa tiếng Việt của
creepy
Phiên âm Mỹ /ˈkɹipi/ BrE /ˈkripi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "creepy" phát âm Mỹ /ˈkɹipi/ Anh /ˈkripi/ — audio file: creepy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc
to feel creepy — rùng mình sởn gáy
bò, leo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- creepy feeling; creepy old house; creep → creepy
Dễ nhầm
- creepy means causing an unpleasant feeling of fear or unease; scary is more direct and can be less subtle
Mẫu câu giá trị
- “The empty house looked creepy at night.” (Ngôi nhà bỏ trống trông đáng sợ vào ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật