Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cousin?
“cousin” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cousin" nghĩa là "anh (em họ)" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cousin" nghĩa là "anh (em họ)" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- My cousin is visiting us during the school holidays.
Anh/chị/em họ của tôi sẽ đến thăm vào kỳ nghỉ học. - We need to consider the cousin in this context.
Chúng ta cần xem xét cousin trong bối cảnh này.