Nghĩa tiếng Việt của

corpse

Phiên âm Mỹ /kɔɹps/ BrE /kɔːps/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "corpse" phát âm Mỹ /kɔɹps/ Anh /kɔːps/ — audio file: corpse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xác chết, thi hài
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tử thi
Lĩnh vực: y học
tử thi, xác chết, thi hài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật