Nghĩa tiếng Việt của
contribute to
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. góp phần gây ra (điều tiêu cực); đóng góp vào (điều tích cực)
Cấu trúc: contribute to something
Late-night screens contribute to poor sleep.
Màn hình điện thoại khuya góp phần gây ngủ kém.
Volunteers contribute to community life in many ways.
Tình nguyện viên đóng góp cho đời sống cộng đồng theo nhiều cách.
Lưu ý: Hai nghĩa tuỳ ngữ cảnh. Danh từ: contribution (make a contribution to).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.