Nghĩa tiếng Việt của
container
Phiên âm Mỹ /kənˈteɪnɚ/ BrE /kənˈteɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "container" phát âm Mỹ /kənˈteɪnɚ/ Anh /kənˈteɪnə/ — audio file: container.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
(thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
(kỹ thuật) côngtenơ
isotope container — côngtenơ đồng vị phóng xạ
Chuyên ngành kinh tế
bình chứa
côngtenơ
thùng chứa
Chuyên ngành kỹ thuật
bình chứa
đồ chứa
đồ dựng
đồ đựng
vùng chứa (thoát nước)
Lĩnh vực: xây dựng
bộ phận chứa đựng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cái đựng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- food container; shipping container; contain → container
Dễ nhầm
- a container is an object used to hold or transport things; vessel is a broader formal term
Mẫu câu giá trị
- “Store the leftovers in an airtight container.” (Cất thức ăn thừa trong hộp kín.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật