Nghĩa tiếng Việt của
confusing
Phiên âm Mỹ /kənˈfjuzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "confusing" phát âm Mỹ /kənˈfjuzɪŋ/ — audio file: confusing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “confusing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “confuse” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
lẫn lộn, nhầm lẫn
to confuse dates — nhầm ngày
to confuse someone with another — nhầm ai với người khác
((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm xáo trộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- confusing instructions; find something confusing; confuse → confusing
Dễ nhầm
- confusing means difficult to understand; confused describes the person who cannot understand
Mẫu câu giá trị
- “The map was confusing for first-time visitors.” (Bản đồ gây khó hiểu cho những người đến lần đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật