Nghĩa tiếng Việt của

confusing

Phiên âm Mỹ /kənˈfjuzɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "confusing" phát âm Mỹ /kənˈfjuzɪŋ/ — audio file: confusing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “confuse” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “confusing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “confuse” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
lẫn lộn, nhầm lẫn
to confuse dates — nhầm ngày
to confuse someone with another — nhầm ai với người khác
((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm xáo trộn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật