Nghĩa tiếng Việt của

confidence

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnfədəns/

Transcript: từ "confidence" phát âm Mỹ /ˈkɑnfədəns/ — audio file: confidence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1493) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự
told in confidence — nói riêng
chuyện riêng, chuyện tâm sự, chuyện kín, chuyên bí mật
to exchange confidences — giãi bày tâm sự với nhau, trao đổi chuyện riêng với nhau
to take somebody into one's confidence — thổ lộ chuyện riêng với ai
sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởng
to have confidence in somebody — tin ở ai
to gain somebody's confidence — được ai tin cậy, được ai tín nhiệm
to give one's confidence to somebody — tin cậy ai
to misplace one's confidence — tin cậy người không tốt, tin người không đáng tin
to worm oneself into somebody's confidence — luồn lõi tìm cách lấy lòng tin của ai
sự tin chắc, sự quả quyết
to speak with confidence — nói quả quyết
sự liều, sự liều lĩnh
he speaks with too much confidence — nó nói liều
to strick confidence
hết sức bí mật (chỉ biết riêng với nhau)
man of confidence
người tâm phúc
Chuyên ngành kinh tế
bí mật nghề nghiệp
điều bí mật
lòng tin
sự tín nhiệm
tin cậy
Chuyên ngành kỹ thuật
độ tin cậy
lòng tin
lòng tin tưởng
sự tin cậy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật