Nghĩa tiếng Việt của

commander in chief

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “commander-in-chief”.

1. tổng tư lệnh — người nắm quyền chỉ huy cao nhất đối với các lực lượng vũ trang của một quốc gia

Cấu trúc: the commander in chief · serve as commander in chief · a commander-in-chief role

The constitution names the president commander in chief of the armed forces.

Hiến pháp quy định tổng thống là tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang.

The commander in chief met senior military officials.

Tổng tư lệnh gặp các quan chức quân sự cấp cao.

Lưu ý: Cách viết phổ biến là commander in chief; dạng tính từ/danh từ ghép commander-in-chief cũng gặp. Số nhiều thường là commanders in chief; chức vụ và quyền hạn tùy hiến pháp từng nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the officer who holds the supreme command (Synonyms: commander-in-chief, generalissimo)
    "in the U.S. the president is the commander in chief"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.