Nghĩa tiếng Việt của
comic
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comic" phát âm Mỹ /ˈkɑmɪk/ — audio file: comic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hài hước, khôi hài
a comic song — bài hát hài hước
comic strip — trang tranh chuyện vui (ở báo)
(thuộc) kịch vui
a comic writer — nhà soạn kịch vui
danh từ
(thông tục) diễn viên kịch vui
(Mỹ), ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo)
(Mỹ) báo tranh chuyện vui
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khôi hài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comic book; comic actor; comic relief
Dễ nhầm
- comic can mean funny or a comedian; comedic is usually an adjective about comedy
Mẫu câu giá trị
- “She collects old comic books.” (Cô ấy sưu tầm truyện tranh cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật