Nghĩa tiếng Việt của
comics
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmɪks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comics" phát âm Mỹ /ˈkɑmɪks/ — audio file: comics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
truyện tranh
văn học rẻ tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- read comics; comic strip; comic → comics
Dễ nhầm
- comics are stories told through drawings and captions; graphic novels are longer book-length works in comic form
Mẫu câu giá trị
- “He collects old comics from the 1960s.” (Anh sưu tầm truyện tranh cũ từ thập niên 1960.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật