Nghĩa tiếng Việt của
cocoa
Phiên âm Mỹ /ˈkoʊkoʊ/ BrE /ˈkəʊkəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cocoa" phát âm Mỹ /ˈkoʊkoʊ/ Anh /ˈkəʊkəʊ/ — audio file: cocoa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ+ (cocoa) /'koukou/
(thực vật học) cây dừa
quả dừa
danh từ
bột cacao
nước cacao
màu cacao
cocoa bean
hột cacao
cocoa nib
hột cacao đã bóc vỏ
cocoa powder
thuốc súng nâu
Chuyên ngành kinh tế
bột cacao
cây cacao
nước cacao
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cacao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hot cocoa; cocoa powder; cocoa → chocolate ingredient
Dễ nhầm
- cocoa is powder made from roasted cacao beans or a drink made with it; cacao refers to the plant and beans
Mẫu câu giá trị
- “Add cocoa powder to the cake mixture.” (Thêm bột ca cao vào hỗn hợp bánh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật