Nghĩa tiếng Việt của
cock up
Mục trong từ điển mở: “cock-up”.
1. làm hỏng, làm rối tung một việc
Cấu trúc: cock up the arrangements · completely cock something up · be cocked up
I cocked up the booking and reserved the wrong date.
Tôi làm hỏng việc đặt chỗ và chọn nhầm ngày.
The schedule was cocked up by a last-minute change.
Lịch trình bị đảo lộn vì một thay đổi vào phút chót.
Lưu ý: Cock up something nghĩa là làm hỏng hoặc xử lý sai việc gì; thường dùng trong giao tiếp thân mật ở Anh. Cụm này hơi thô tục vì có từ cock, nên tránh trong văn phong trang trọng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cockup
noun
- something badly botched or muddled (Synonyms: ballup, balls-up, mess-up)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.