Nghĩa tiếng Việt của

cock fight

Cụm từnoun phrase (countable; also cockfight/cock-fighting; sport/animal-welfare context)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “cock-fight”.

1. cuộc chọi gà

Cấu trúc: stage/attend a cockfight · cock-fighting as a blood sport · a cockfight was held

The documentary examined the history of cockfights in the region.

Phim tài liệu khảo sát lịch sử các cuộc chọi gà trong khu vực.

Authorities investigated a reported cockfight at the abandoned site.

Nhà chức trách điều tra tin báo về một cuộc chọi gà tại khu đất bỏ hoang.

Lưu ý: Cock fight (cách viết liền cockfight) là cuộc chọi giữa hai con gà trống được tổ chức để người xem theo dõi như một môn thi đấu. Cách gọi này mô tả một hoạt động gây tranh cãi về phúc lợi động vật; luật cấm hoặc hạn chế hoạt động này khác nhau tùy nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cockfight

noun

  1. a match in a cockpit between two fighting cocks heeled with metal gaffs

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.