Nghĩa tiếng Việt của
climbing
Phiên âm Mỹ /ˈklaɪmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "climbing" phát âm Mỹ /ˈklaɪmɪŋ/ — audio file: climbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự leo trèo
Chuyên ngành kỹ thuật
sự lên cao
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lên dốc
sự leo
sự trườn lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go rock climbing; climbing frame; climb → climbing
Dễ nhầm
- climbing is the -ing form/activity; climb a mountain/tree, climb up/down a route
Mẫu câu giá trị
- “The group went climbing on the indoor wall during the rain.” (Cả nhóm leo tường trong nhà khi trời mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật