Nghĩa tiếng Việt của
climb
Phiên âm Mỹ /klaɪm/
Transcript: từ "climb" phát âm Mỹ /klaɪm/ — audio file: climb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1434) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự leo trèo
vật trèo qua; vật phải trèo lên
ngoại động từ
leo, trèo, leo trèo
nội động từ
lên, lên cao
the aeroplane climbed slowly — máy bay từ từ lên
(thực vật học) leo (cây)
(nghĩa bóng) leo lên tới, trèo lên tới
to climb to a position — leo lên tới một địa vị
to climb down
trèo xuống, tụt xuống
thoái bộ, thụt lùi, lùi lại
chịu thua, nhượng bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
lên cao
leo từng nấc
nâng lên cao
sự lên cao
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hành trình lên
sự lấy độ cao
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lên dốc
sự leo
sự trườn lên (của đai)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- climb = leo/trèo: "climb the stairs/hill" — tân ngữ trực tiếp (KHÔNG "climb up the stairs" cần thiết, up là nhấn).
- climb UP/DOWN/THROUGH — chỉ hướng; climb (n) — buổi leo: "a tough climb".
- "climbing frame" (nhà chơi leo — trẻ em); "career ladder" khác climb — "climb the ladder" (leo thang sự nghiệp).
Dễ nhầm
- climb (leo — cần tay chân) vs walk/hike (đi bộ — đường quanh) vs rise (tăng — số liệu; "prices climbed" dùng được Task 1!).
- chữ b câm: climb đọc /klaɪm/.
Mẫu câu giá trị
- "Temperatures climbed past 40°C for a week." (nhiệt độ leo vượt 40°C suốt tuần — Task 1).
- "Locals climb the dyke path each dawn." (dân leo đường đê mỗi sáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật