Nghĩa tiếng Việt của

climb

Phiên âm Mỹ /klaɪm/

Transcript: từ "climb" phát âm Mỹ /klaɪm/ — audio file: climb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1434) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự leo trèo
vật trèo qua; vật phải trèo lên
ngoại động từ
leo, trèo, leo trèo
nội động từ
lên, lên cao
the aeroplane climbed slowly — máy bay từ từ lên
(thực vật học) leo (cây)
(nghĩa bóng) leo lên tới, trèo lên tới
to climb to a position — leo lên tới một địa vị
to climb down
trèo xuống, tụt xuống
thoái bộ, thụt lùi, lùi lại
chịu thua, nhượng bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
lên cao
leo từng nấc
nâng lên cao
sự lên cao
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hành trình lên
sự lấy độ cao
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lên dốc
sự leo
sự trườn lên (của đai)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật