Nghĩa tiếng Việt của
climb down
Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “climb-down”.
1. rút lại hoặc nhượng bộ sau khi đã giữ một lập trường mạnh, thường để chấm dứt bất đồng
Cấu trúc: climb down over/from a demand · refuse to climb down
The minister climbed down after criticism from both parties.
Bộ trưởng nhượng bộ sau khi bị cả hai đảng chỉ trích.
Neither side wanted to climb down in the dispute.
Không bên nào muốn nhượng bộ trong tranh chấp.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
sự trèo xuống, sự tụt xuống
sự thụt lùi
sự chịu thua, sự nhượng bộ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
climb-down
noun
- a retraction of a previously held position (Synonyms: withdrawal, backdown)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.