Nghĩa tiếng Việt của

clearing

Phiên âm Mỹ /ˈklɪɹɪŋ/ BrE /ˈklɪəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "clearing" phát âm Mỹ /ˈklɪɹɪŋ/ Anh /ˈklɪəɪŋ/ — audio file: clearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “clear” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong
to await the clearing of the weather — đợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh
sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi
sự vượt qua; sự tránh né
(hàng hải) sự rời bến (tàu); sự thanh toán các khoản thuế (để cho tàu rời bến...)
sự làm tiêu tan (mối nghi ngờ...)
sự thanh toán, sự trả hết (nợ...)
khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống
khu đất phá hoang (để trồng trọt)
(tài chính) sự chuyển (séc)
Chuyên ngành kinh tế
sự làm trong
sựlàm sạch
thanh toán bù trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
bù trừ
dọn dẹp
làm trong
sự làm sạch
sự lọc
sự phát quang
sự xóa
sự xóa bỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dọn quang
Lĩnh vực: xây dựng
sự khai phá
sự khai quang
sự làm trong sạch
Lĩnh vực: điện lạnh
sự làm rõ (ảnh)
Lĩnh vực: y học
sự thanh lọc (làm sạch)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thông (ống)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật