Nghĩa tiếng Việt của
clearing
Phiên âm Mỹ /ˈklɪɹɪŋ/ BrE /ˈklɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clearing" phát âm Mỹ /ˈklɪɹɪŋ/ Anh /ˈklɪəɪŋ/ — audio file: clearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong
to await the clearing of the weather — đợi lúc trời quang đãng, đợi lúc trời quang mây tạnh
sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi
sự vượt qua; sự tránh né
(hàng hải) sự rời bến (tàu); sự thanh toán các khoản thuế (để cho tàu rời bến...)
sự làm tiêu tan (mối nghi ngờ...)
sự thanh toán, sự trả hết (nợ...)
khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống
khu đất phá hoang (để trồng trọt)
(tài chính) sự chuyển (séc)
Chuyên ngành kinh tế
sự làm trong
sựlàm sạch
thanh toán bù trừ
Chuyên ngành kỹ thuật
bù trừ
dọn dẹp
làm trong
sự làm sạch
sự lọc
sự phát quang
sự xóa
sự xóa bỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dọn quang
Lĩnh vực: xây dựng
sự khai phá
sự khai quang
sự làm trong sạch
Lĩnh vực: điện lạnh
sự làm rõ (ảnh)
Lĩnh vực: y học
sự thanh lọc (làm sạch)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thông (ống)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forest clearing; clearing a table; clear → clearing
Dễ nhầm
- a clearing is an open space in a forest or the act of removing things; clearing can also refer to settling payments
Mẫu câu giá trị
- “They stopped for lunch in a forest clearing.” (Họ dừng ăn trưa tại một khoảng trống trong rừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật