Nghĩa tiếng Việt của

clear out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dọn và lấy đồ vật ra khỏi một căn phòng, tòa nhà hoặc nơi chứa

Cấu trúc: clear out a room/house · clear something out

They cleared out the spare room to make space for a desk.

Họ dọn trống phòng phụ để lấy chỗ đặt bàn.

The tenants cleared their belongings out before the inspection.

Người thuê dọn đồ đạc ra trước buổi kiểm tra.

2. (thân mật) rời khỏi một nơi, thường nhanh chóng hoặc vì được yêu cầu

Cấu trúc: clear out of somewhere · tell somebody to clear out

The crowd cleared out when the rain began.

Đám đông rời đi khi trời bắt đầu mưa.

The guard told the trespassers to clear out.

Bảo vệ yêu cầu những người xâm nhập rời khỏi đó.

Lưu ý: Clear out of a place thường mang sắc thái thân mật và đôi khi gay gắt; clear something out là dọn/lấy đồ khỏi nơi chứa. Danh từ clear-out có thể chỉ đợt dọn bỏ đồ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. empty completely (Synonyms: clean out)
    "We cleaned out all the drawers"
  2. clear out the chest and lungs (Synonyms: expectorate, drive out)
    "This drug expectorates quickly"
  3. move out and leave nothing behind

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

W — e ( )
C — h (ú)
T — O (E)