Nghĩa tiếng Việt của
classified
Phiên âm Mỹ /ˈklæsəˌfaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "classified" phát âm Mỹ /ˈklæsəˌfaɪd/ — audio file: classified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “classify” ~C1
tính từ
đã được phân loại
(Mỹ) chính thức được coi là mật
Chuyên ngành kinh tế
chính thức được coi là mật
đã được phân loại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
đã phân cấp
đã phân loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- classified information; classified ad; classify → classified
Dễ nhầm
- classified can mean officially secret or arranged into categories; confidential specifically means intended to be kept private
Mẫu câu giá trị
- “The documents contained classified information.” (Tài liệu chứa thông tin mật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật