Nghĩa tiếng Việt của

clay

Phiên âm Mỹ /kleɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "clay" phát âm Mỹ /kleɪ/ — audio file: clay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đất sét, sét
(nghĩa bóng) cơ thể người
to wet (moisten) one's clay
uống (nước...) nhấp giọng
ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe)
Chuyên ngành kỹ thuật
đá vôi sét
đất sét
gạch mộc
sét
vật liệu sét
Lĩnh vực: toán & tin
trái đất sét
Lĩnh vực: xây dựng
trát đất sét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật