Nghĩa tiếng Việt của

chimney

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɪmni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chimney" phát âm Mỹ /ˈtʃɪmni/ — audio file: chimney.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ống khói
lò sưởi
thông phong đèn, bóng đèn
miệng (núi lửa)
khe núi, hẽm (núi)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường dẫn khói
đường khói
lò sưởi
lò sưởi tường
ống hút thoát khí
Lĩnh vực: xây dựng
ống khói
ống khói (lò sưởi)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật