Nghĩa tiếng Việt của

checking

Phiên âm Mỹ /tʃɛkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "checking" phát âm Mỹ /tʃɛkɪŋ/ — audio file: checking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “check” Nên chủ động sử dụng ~C1
- (Tech) kiểm tra (d)
Chuyên ngành kinh tế
sự rạn nứt
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm soát
kiểm tra
sự kiểm nghiệm
sự kiểm soát
sự kiểm tra
sự rạn nứt
sự thanh tra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật