Nghĩa tiếng Việt của
checking
Phiên âm Mỹ /tʃɛkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "checking" phát âm Mỹ /tʃɛkɪŋ/ — audio file: checking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) kiểm tra (d)
Chuyên ngành kinh tế
sự rạn nứt
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm soát
kiểm tra
sự kiểm nghiệm
sự kiểm soát
sự kiểm tra
sự rạn nứt
sự thanh tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- check in/on; checking account; check → checking
Dễ nhầm
- checking is the -ing form; check something or check on somebody
Mẫu câu giá trị
- “I’m checking the timetable before we leave.” (Tôi đang kiểm tra lịch trình trước khi chúng ta đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật