Nghĩa tiếng Việt của

prince charming

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. An idealized, handsome prince in a fairy tale

Cấu trúc: meet/find Prince Charming · wait for Prince Charming · a modern Prince Charming

The story ends when she meets Prince Charming.

Câu chuyện kết thúc khi cô gặp chàng hoàng tử trong mơ.

She said she was not waiting for Prince Charming to solve her problems.

Cô nói mình không chờ hoàng tử trong mơ đến giải quyết vấn đề.

Lưu ý: An idealized, handsome prince in a fairy tale; figuratively, an ideal romantic partner.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a suitor who fulfills the dreams of his beloved

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.