Nghĩa tiếng Việt của
charm out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. dùng sự quyến rũ/dỗ ngọt để lấy (thông tin, tiền) từ (ai)
She charmed the secret out of him.
Cô ấy dỗ ngọt để moi được bí mật từ nó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.