Nghĩa tiếng Việt của
champagne
Phiên âm Mỹ /ʃæmˈpeɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "champagne" phát âm Mỹ /ʃæmˈpeɪn/ — audio file: champagne.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu sâm banh
Chuyên ngành kinh tế
rượu sâm banh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a glass/bottle of champagne; Champagne region
Dễ nhầm
- champagne is usually uncountable for the drink; capitalize Champagne when naming the French region
Mẫu câu giá trị
- “They opened a bottle of champagne after the announcement.” (Họ mở một chai sâm panh sau thông báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật