Nghĩa tiếng Việt của
accountant
Phiên âm Mỹ /əˈkaʊntənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accountant" phát âm Mỹ /əˈkaʊntənt/ — audio file: accountant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán
(pháp lý) người có trách nhiệm báo cáo về sổ sách kế toán; người bị can về một vụ tiền nong kế toán
Chuyên ngành kinh tế
kế toán viên
nhà kế toán
nhân viên kế toán
Chuyên ngành kỹ thuật
nhân viên kế toán
Lĩnh vực: xây dựng
kế toán viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chartered accountant; accountant’s report; accountancy
Dễ nhầm
- an accountant keeps or examines financial records; auditor independently checks financial statements
Mẫu câu giá trị
- “The accountant prepared the company’s annual report.” (Kế toán viên chuẩn bị báo cáo thường niên của công ty.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật