Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với century?
“century” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cent; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "century" khác "cent": cả hai gần nghĩa nhau ("trăm năm, thế kỷ"), nhưng "cent" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "century" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"century" khác "cent": cả hai gần nghĩa nhau ("trăm năm, thế kỷ"), nhưng "cent" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "century" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cent | /sɛnt/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “cent”.
Câu mẫu
- The word "century" means "trăm năm, thế kỷ".
Từ "century" nghĩa là "trăm năm, thế kỷ". - We need to consider the century in this context.
Chúng ta cần xem xét century trong bối cảnh này.