Nghĩa tiếng Việt của

basement

Phiên âm Mỹ /ˈbeɪsmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "basement" phát âm Mỹ /ˈbeɪsmənt/ — audio file: basement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nền móng, móng (của một bức tường...)
tầng hầm
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
đế cột
đế tường
nền
nền móng
móng
tầng hầm
tầng ngầm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tầng đất cái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật