Nghĩa tiếng Việt của
basement
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪsmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "basement" phát âm Mỹ /ˈbeɪsmənt/ — audio file: basement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nền móng, móng (của một bức tường...)
tầng hầm
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
đế cột
đế tường
nền
nền móng
móng
tầng hầm
tầng ngầm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tầng đất cái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the basement; basement flat; basement level
Dễ nhầm
- basement is a floor partly or fully below ground; cellar often suggests storage and may be smaller
Mẫu câu giá trị
- “The archive keeps older newspapers in the basement.” (Kho lưu trữ cất báo cũ ở tầng hầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật