Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với castle?
“castle” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là palace, cast; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "castle" khác "palace": cả hai gần nghĩa nhau ("thành trì, thành quách"), nhưng "palace" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "castle" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"castle" khác "palace": cả hai gần nghĩa nhau ("thành trì, thành quách"), nhưng "palace" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "castle" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| palace | /ˈpæləs/ | gần nhất về nghĩa |
| cast | /kæst/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “castle” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “palace” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to build castles in the air (in Spain)
xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông - The castle overlooks the river and the old bridge.
Tòa lâu đài nhìn xuống dòng sông và cây cầu cổ. - We need to consider the castle in this context.
Chúng ta cần xem xét castle trong bối cảnh này.