Nghĩa tiếng Việt của
carrying
Phiên âm Mỹ /ˈkæɹiɪŋ/ BrE /ˈkæriɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "carrying" phát âm Mỹ /ˈkæɹiɪŋ/ Anh /ˈkæriɪŋ/ — audio file: carrying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cho vay
vay kỳ hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
mang
sự chuyên trở
sự mang
tải
vác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry a bag; carry on; carry → carrying
Dễ nhầm
- carrying is the -ing form of carry; y remains before -ing but changes to i before -ed
Mẫu câu giá trị
- “She was carrying a basket of apples.” (Cô đang mang một giỏ táo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật