Nghĩa tiếng Việt của

carrier

Phiên âm Mỹ /ˈkæɹiɚ/ BrE /ˈkæriə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "carrier" phát âm Mỹ /ˈkæɹiɚ/ Anh /ˈkæriə/ — audio file: carrier.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đưa, người mang; người chuyên chở
mail carrier — người đưa thư
hãng vận tải
commom carrier — những hãng vận tải đường bộ, đường sắt và đường thuỷ
cái đèo hang (ở xe đạp...)
(y học) người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh
tàu chuyên chở
(hàng hải) tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier)
chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon)
(kỹ thuật) vật mang, vật đỡ, giá đỡ
(vật lý) chất mang, phần tử mang
charge carrier — phần tử mang điện tích
Chuyên ngành kinh tế
băng tải
chủ hãng vận tải
dây chuyền
giá đỡ
hãng vận tải
người chở hàng
nhà chuyên chở
tàu chở hàng
vật mang
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn trượt
bệ đỡ
cái chặn
chất mang
chốt cài
dầm
đế
giá
giá dao
giá đỡ
giàn
hàng không mẫu hạm
hãng truyền thông
hạt tải (điện)
khung
phân tử mang
rầm
sóng mang
tàu thủy chở hàng
tàu vận tải
vật đỡ
vật mang
vấu
xe chở
xe đẩy
xe goòng
xe tải
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái đèo hàng
tàu (thủy) vận tải
Lĩnh vực: xây dựng
cấu kiện mang
tầu sân bay
xe trở
Lĩnh vực: dệt may
chất mang thuốc nhuộm
đầu mang (mạng sợi)
giá mang
Lĩnh vực: toán & tin
giá (mang)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hãng vận tải
Lĩnh vực: điện lạnh
hạt mang
hạt tải
phần tử tải
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
người chuyên chở
nhà vận tải
máy bay vận tải
phương tiện vận tải
thiết bị chuyển tải
Lĩnh vực: y học
người mang mầm bệnh
Lĩnh vực: điện
tải ba
vật tải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật