Nghĩa tiếng Việt của
caroline
Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹəˌlaɪn/ BrE /ˈkɛəəˌlaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "caroline" phát âm Mỹ /ˈkɛɹəˌlaɪn/ Anh /ˈkɛəəˌlaɪn/ — audio file: caroline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ở thời Saclơ đại đế
ở thời các vua Saclơ (Anh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Caroline is a female given name; pronunciation varies by language
Dễ nhầm
- Capitalize Caroline as a proper name; the name has no LDOCE6 headword in the local lookup
Mẫu câu giá trị
- “Caroline will coordinate the gallery visit.” (Caroline sẽ điều phối chuyến tham quan phòng trưng bày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật