Nghĩa tiếng Việt của
carol
Phiên âm Mỹ /ˈkæɹəl/ BrE /ˈkærəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "carol" phát âm Mỹ /ˈkæɹəl/ Anh /ˈkærəl/ — audio file: carol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
tiếng hót ríu rít (chim)
động từ
hát mừng
hót ríu rít (chim)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sing Christmas carols; carol singer; Carol as a given name
Dễ nhầm
- carol is a joyful song, especially associated with Christmas; capitalize Carol as a person’s name
Mẫu câu giá trị
- “The choir sang carols in the town square.” (Dàn hợp xướng hát thánh ca Giáng sinh ở quảng trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật