Nghĩa tiếng Việt của

card index

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêngIELTS

1. hộp/thẻ mục lục để tra cứu thông tin

Cấu trúc: a card index of names · keep/update a card index · look something up in the card index

The historian searched a card index of local newspaper articles.

Nhà sử học tra cứu hộp thẻ mục lục các bài báo địa phương.

Before computers, the library kept its catalogue in a card index.

Trước khi có máy tính, thư viện lưu danh mục trong hệ thống thẻ mục lục.

Lưu ý: Card index là hộp hoặc hệ thống thẻ ghi thông tin và được sắp xếp để tra cứu; tiếng Anh-Mỹ thường gọi card catalog trong ngữ cảnh thư viện. Đây là dạng lưu trữ giấy truyền thống, tương tự cơ sở dữ liệu thủ công nhưng không phải bản thân một danh mục sách số.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an alphabetical listing of items (e.g., books in a library) with a separate card for each item (Synonyms: card catalog, card catalogue)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

O — u (r)
M — ụ (c)
T — O (E)