Nghĩa tiếng Việt của
cancer
Phiên âm Mỹ /ˈkænsɚ/ BrE /ˈkænsə/
Transcript: từ "cancer" phát âm Mỹ /ˈkænsɚ/ Anh /ˈkænsə/ — audio file: cancer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1357) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bệnh ung thư
to die of cancer — chết vì bệnh ung thư
(nghĩa bóng) ung nhọt, những cái xấu xa (của xã hội)
the tropic of Cancer
hạ chí tuyến
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
ung thư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cancer = ung thư: "lung/breast cancer" (ung thư phổi/vú); "cancer screening/treatment" (sàng lọc/điều trị).
- "a cancer survivor" (người sống sót ung thư); carcinogen (chất gây ung thư — Reading khoa học).
- "cancerous" (adj — ác tính: "a cancerous tumour").
Dễ nhầm
- cancer (bệnh) ≠ tumour (khối u — có thể lành) ≠ oncology (khoa ung thư).
- "a cancer ON society" (căn ung thư của xã hội — nghĩa hình ảnh chê).
Mẫu câu giá trị
- "Screening cuts bowel cancer deaths by a quarter." (sàng lọc giảm một phần tư tử vong ung thư đại tràng).
- "Cheap sunbeds raise skin-cancer risk in teens." (giường nướng rẻ làm tăng nguy cơ ung thư da ở thiếu niên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật