Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cancer?
“cancer” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là can; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cancer" ≠ "can": "cancer" nghĩa là "bệnh ung thư" còn "can" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cancer" ≠ "can": "cancer" nghĩa là "bệnh ung thư" còn "can" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| can | /kæn/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “can”.
Câu mẫu
- to die of cancer
chết vì bệnh ung thư - We need to consider the cancer in this context.
Chúng ta cần xem xét cancer trong bối cảnh này.