Nghĩa tiếng Việt của
canal
Phiên âm Mỹ /kəˈnæl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "canal" phát âm Mỹ /kəˈnæl/ — audio file: canal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kênh, sông đào
(giải phẫu) ống
Chuyên ngành kỹ thuật
đường
đường (ống) dẫn
đường dẫn khí
kênh
kênh đào
mương
rãnh
sông đào
Lĩnh vực: xây dựng
đường dẫn chất lỏng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ống
Lĩnh vực: y học
ống, đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- irrigation canal; canal boat; canal → artificial waterway
Dễ nhầm
- a canal is a man-made waterway for boats or irrigation; a river is naturally formed
Mẫu câu giá trị
- “The barge travelled along the canal.” (Sà lan di chuyển dọc theo con kênh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật